Hệ thống âm thanh thông báo IP (IP Public Address System) là một hệ thống truyền thông kỹ thuật số dựa trên giao thức truyền thông mạng (TCP/IP) để truyền tải thông tin âm thanh đến người nghe trong một khu vực rộng lớn. Hệ thống này có 3 chức năng chính: phát nhạc nền, phát thanh nghiệp vụ và phát thanh khẩn cấp.


Thành phần của hệ thống âm thanh IP PA

Hệ thống IP PA chủ yếu bao gồm: nguồn âm thanh, bộ điều khiển, đường truyền, bộ khuếch đại công suất và loa.

 

  • Nguồn âm thanh: Micro, đầu phát CD/DVD, máy trạm âm thanh số, phương tiện phát trực tuyến qua mạng, v.v., dùng để cung cấp tín hiệu âm thanh đầu vào.

  • Bộ điều khiển: “Bộ não” của hệ thống, chịu trách nhiệm điều chỉnh tín hiệu.

  • Đường truyền: Truyền tín hiệu âm thanh đã xử lý từ thiết bị điều khiển đến loa. Thường có hai phương thức: truyền tải điện áp không đổi 100V/70V và truyền qua mạng.

  • Bộ khuếch đại công suất: Khuếch đại tín hiệu âm thanh mức thấp để điều khiển loa.

  • Loa: Chuyển đổi tín hiệu điện thành âm thanh để phủ sóng khu vực cần thiết.


Thiết kế hệ thống IP PA cho dự án vừa và nhỏ

Dự án mới (Giải pháp IP thuần túy)
Bàn gọi qua mạng (Network Paging Console) tích hợp sẵn máy chủ, phù hợp cho các dự án có dưới 30 thiết bị đầu cuối IP.

 

 

Dự án mới (Giải pháp kết hợp IP Amplifier + Loa analog)

Bàn gọi qua mạng (Network Paging Console) được tích hợp sẵn máy chủ, phù hợp với các dự án có dưới 30 thiết bị đầu cuối IP.

 

Làm thế nào để chọn loại ampli IP phù hợp?

Tiêu chí so sánh Ampli IP 1 kênh Ampli IP 4 kênh Ampli IP 4 vùng
Model XC-9508PXX NXT-2204P1K NBS-2301PXX
Công suất định mức 130W, 260W, 360W, 500W 1000W 130W, 260W, 360W, 550W, 700W
Kịch bản ứng dụng Phù hợp cho các tình huống không yêu cầu chia vùng hoặc ít vùng, cần phát nội dung khác nhau ở từng vùng cùng lúc. Phù hợp với các tình huống có nhiều vùngmỗi vùng cần phát nội dung khác nhau cùng lúc. Phù hợp với các tình huống có nhiều vùng nhưng các vùng không cần phát nội dung khác nhau.

 

Làm thế nào để chọn công suất định mức của ampli IP?

Công suất định mức của ampli IP nên bằng hoặc lớn hơn 1,5 lần tổng công suất định mức của tất cả các loa mà nó điều khiển.

Ví dụ:
50W × 6 loa × 1.5 = 450W
→ Vì vậy, ta chọn ampli phù hợp nhất là XC-9508P50 (500 watt).

 

 

Làm thế nào để chọn loại loa analog phù hợp?

Về nguyên tắc, nên lựa chọn các loại loa khác nhau tùy theo môi trường lắp đặt.

Phân loại loa và kịch bản ứng dụng

Loại loa Hình ảnh Kịch bản ứng dụng
Loa âm trần Khu vực trong nhà có trần thả, lắp đặt đẹp mắt
Loa treo tường Loa hộp treo tường hoặc loa cột công suất nhỏ phù hợp cho khu vực trong nhà không có trần thả.
Loa cột công suất lớn, chống nước phù hợp cho khu vực ngoài trời.
Loa nén (kèn) Khu vực ngoài trời trống trải
Loa sân vườn Bãi cỏ, khu vườn – hòa vào cảnh quan xung quanh

 

Làm thế nào để bố trí loa analog?

Lưu ý: Bảng dưới đây là dữ liệu được thu thập khi đạt được mức SPL trong môi trường lý tưởng thông thường.
Đối với các môi trường cụ thể, cần tham khảo mức độ tiếng ồn thực tế tại hiện trường.

Ví dụ:
Ngay cả khi sử dụng cùng một model loa, khoảng cách bố trí loa trong hành lang văn phòng sẽ khác với trong trung tâm thương mại.

  • Ở những nơi có mức độ tiếng ồn cao, khoảng cách giữa các loa nên được rút ngắn.

  • Ở những nơi yên tĩnh hơn, khoảng cách có thể bố trí theo giá trị tối đa.

 

 

 

Làm thế nào để chọn tiết diện dây cáp để kết nối loa analog?

Phương án 1:

Tính toán tiết diện dây loa analog bằng công thức sau:

S ≈ 5 × L × P

  • S: Tiết diện dây loa (đơn vị: mm²)

  • L: Khoảng cách truyền (từ ampli đến loa xa nhất, đơn vị: km)

  • P: Tổng công suất định mức của tất cả loa (đơn vị: kW)

Ví dụ:
Tổng công suất loa là 500W (0,5kW), khoảng cách từ ampli đến loa xa nhất là 1000m (1km).
Tính:

S ≈ 5 × 1 × 0.5 = 2.5 mm²


Điều kiện áp dụng công thức trên:

  1. Sử dụng dây loa lõi đồng không oxy (oxygen-free copper)

  2. Sử dụng nguồn ra điện áp không đổi 100V

  3. Tải đường truyền phân bố đều (các loa phân bố công suất đều nhau)

  4. Tổn hao tín hiệu cho phép là 3dB


Phương án 2:

Chọn tiết diện dây loa theo bảng tham khảo sẵn có (bảng không kèm theo trong đoạn bạn gửi).

Lưu ý:

  1. Khoảng cách từ ampli (100V) đến loa xa nhất không nên vượt quá 1000m. Khoảng cách càng xa, suy hao tín hiệu càng lớn.

  2. Cách chọn dây dẫn trên chỉ mang tính tham khảo. Nguyên tắc chung: dây càng to càng tốt.

  3. Dây sử dụng ngoài trời nên dày hơn dây trong nhà khoảng 1 mm².
    → Ví dụ: Với tổng công suất 1500W và chiều dài 100m:

    • Dây trong nhà: RVV2×1.5 mm²

    • Dây ngoài trời: RVV2×2.5 mm²

 

Dự án cải tạo với hệ thống âm thanh analog hiện có

Bàn gọi qua mạng (Network Paging Console) được tích hợp sẵn máy chủ, phù hợp với các dự án có dưới 30 thiết bị đầu cuối IP.

Làm thế nào để chọn loại bộ giải mã mạng (network decoder) phù hợp?

So sánh các loại bộ giải mã mạng (Network Decoder)

Tiêu chí so sánh Bộ giải mã mạng 1 kênh Bộ giải mã mạng 4 kênh Bộ giải mã mạng 8 vùng
Model GEN-3101A01 NBS-2401 NAS-8504B
Kịch bản ứng dụng Phù hợp cho các tình huống cần kết nối ampli 1 kênh hiện có, không cần chia vùng. Phù hợp cho các tình huống có nhiều ampli hiện có được triển khai đồng thời. Phù hợp cho các tình huống cần kết nối ampli 1 kênh hiện có nhưng cần chia nhiều vùng.