| Giao diện mạng |
100BASE-TX, Cổng kết nối RJ45 |
| Giao thức mạng |
TCP/IP, UDP, HTTP, RTP, RTSP, ARP, ICMP, NTP, SIP, ONVIF, DHCP |
| Truyền dẫn âm thanh |
Multicast (Đa hướng), hỗ trợ lên đến 20 luồng phát (có thể tùy chỉnh) |
| Bộ mã hóa/giải mã âm thanh (Codec) |
Opus, PCMU (G.711u), PCMA (G.711a), G.722 |
| Bộ nhớ lưu trữ âm thanh |
Tối đa 20 tệp âm thanh, dung lượng 80 MB |
| Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) |
>= 90dB |
| Đáp tuyến tần số |
20 Hz đến 20 kHz (+- 3dB) |
| Tổng biến dạng hài + Nhiễu (THD+N) |
< 0.1% tại 1 kHz |
| Loại mạch khuếch đại (Amplifier) |
Class-D |
| Công suất đầu ra âm thanh |
100V, 1 x 120W/240W |
| Điện áp đầu vào |
100V – 240VAC, 50/60Hz |
| Nhiệt độ hoạt động |
0’C ~ +50’C |
| Chất liệu vỏ |
Thép tấm (Kim loại tấm) |
| Kích thước sản phẩm |
210 x 317 x 44 mm |
| Trọng lượng |
2.3 kg |